| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 28/03 18:00 |
25 FT |
Samgurali Tskh[5] Chiatura[15] (Hòa) |
0 3 |
u |
|
|||
| 28/03 18:00 |
25 FT |
Matchakhela Khelvachauri[13] WIT Georgia Tbilisi[4] (Hòa) |
0 0 |
u |
|
|||
| 28/03 18:00 |
25 FT |
Chkherimela Kharagauli[16] Gagra[8] (Hòa) |
1 0 |
u |
|
|||
| 28/03 18:00 |
25 FT |
Metalurgi Rustavi[9] Algeti Marneuli[17] (Hòa) |
3 0 |
u |
|
|||
| 28/03 18:00 |
25 FT |
Lazika[7] Kolkheti Khobi[3] (Hòa) |
0 0 |
u |
|
|||
| 28/03 18:00 |
25 FT |
Betlemi Keda[6] Imereti Khoni[10] (Hòa) |
1 2 |
0.5-1 | 0.80 1.00 |
2.5 u |
0.90 0.90 |
1.57 5.00 3.60 |
| 28/03 18:00 |
25 FT |
Skuri Tsalenjikha[12] Mertskhali Ozurgeti[18] (Hòa) |
2 2 |
u |
|
|||
| 28/03 18:00 |
25 FT |
Borjomi[2] Meshakhte Tkibuli[11] (Hòa) |
1 0 |
1.5-2 | 0.90 0.90 |
2.5-3 u |
0.75 1.05 |
1.20 9.00 6.00 |
| 28/03 18:00 |
25 FT |
Samegrelo Liakhvi Achabeti (Hòa) |
0 3 |
u |
|
|||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá