| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 14/09 19:00 |
6 FT |
Ucsa[8] Inhulets Petrove[2] (Hòa) |
0 0 |
u |
|
|||
| 14/09 17:15 |
6 FT |
Vorskla Poltava[7] Ahrobiznes Volochysk[4] (Hòa) |
0 0 |
u |
|
|||
| 13/09 20:00 |
6 FT |
Chernomorets Odessa[1] Metalurh Zaporizhya[12] (Hòa) |
3 0 |
1.25 | 1.03 0.78 |
2.25 u |
1.05 0.75 |
1.42 6.00 4.20 |
| 13/09 18:00 |
6 FT |
Nyva Ternopil[6] Viktoriya Mykolaivka[10] (Hòa) |
2 1 |
u |
|
|||
| 13/09 16:00 |
6 FT |
Metalist Kharkiv[15] Prykarpattya Ivano Frankivsk[9] (Hòa) |
2 2 |
0.25 | 1.00 0.80 |
2.25 u |
0.88 0.93 |
2.25 2.88 3.25 |
| 12/09 19:00 |
6 FT |
Bukovyna Chernivtsi[3] Chernihiv[14] (Hòa) |
4 1 |
u |
|
|||
| 12/09 17:00 |
6 FT |
Podillya Khmelnytskyi[16] Probiy Horodenka[11] (Hòa) |
1 1 |
0 | 0.90 0.90 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
2.55 2.40 3.20 |
| 11/09 20:00 |
6 FT |
Yarud Mariupol[13] Livyi Bereh Kyiv[5] (Hòa) |
1 0 |
0.5 |
0.98 0.83 |
2 u |
0.98 0.83 |
4.00 1.85 3.20 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá