| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 09/10 18:30 |
10 FT |
Chernomorets Odessa[1] Viktoriya Mykolaivka[9] (Hòa) |
0 0 |
0.75 | 0.85 0.95 |
2.25 u |
0.93 0.88 |
1.62 4.75 3.50 |
| 09/10 17:15 |
10 FT |
Yarud Mariupol[11] Metalist Kharkiv[15] (Hòa) |
0 1 |
0.25 | 0.95 0.85 |
2.25 u |
1.00 0.80 |
2.15 3.00 3.10 |
| 09/10 16:00 |
10 FT |
Ucsa[10] Prykarpattya Ivano Frankivsk[8] (Hòa) |
3 1 |
0 | 0.75 1.05 |
2 u |
0.85 0.95 |
2.38 2.80 3.00 |
| 08/10 20:00 |
10 FT |
Nyva Ternopil[5] Bukovyna Chernivtsi[2] (Hòa) |
1 2 |
0.75 |
0.88 0.93 |
2.5 u |
1.15 0.67 |
4.50 1.66 3.30 |
| 08/10 19:00 |
10 FT |
Podillya Khmelnytskyi[12] Livyi Bereh Kyiv[6] (Hòa) |
0 2 |
u |
|
|||
| 08/10 18:00 |
10 FT |
Metalurh Zaporizhya[14] Probiy Horodenka[13] (Hòa) |
0 1 |
0.25 |
0.85 0.95 |
2.25 u |
0.88 0.93 |
2.62 2.25 3.50 |
| 08/10 17:00 |
10 FT |
Inhulets Petrove[4] Ahrobiznes Volochysk[3] (Hòa) |
3 2 |
0.5 | 1.00 0.80 |
2.25 u |
1.03 0.78 |
1.95 3.50 3.20 |
| 08/10 16:00 |
10 FT |
Vorskla Poltava[7] Chernihiv[16] (Hòa) |
0 1 |
1 | 1.02 0.77 |
2 u |
0.82 0.97 |
1.53 5.75 3.40 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá