| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 11/06 20:00 |
14 FT |
Scottland[2] Triangle Fc[18] (Hòa) |
3 0 |
1.25 | 0.83 0.98 |
2 u |
0.78 1.03 |
1.30 11.00 4.10 |
| 11/06 20:00 |
14 FT |
Highlanders Fc[8] Agama[15] (Hòa) |
1 0 |
0.5 | 0.85 0.95 |
1.75 u |
0.75 1.05 |
1.65 5.25 3.20 |
| 10/06 20:00 |
14 FT |
Zpc Kariba[12] Herentals College[5] (Hòa) |
0 0 |
u |
|
|||
| 10/06 20:00 |
14 | Simba Bhora[9] Ngezi Platinum Stars[3] (Hòa) |
? ? |
u |
|
|||
| 10/06 20:00 |
14 FT |
Platinum[10] Hardrock[2] (Hòa) |
0 0 |
u |
|
|||
| 10/06 20:00 |
14 FT |
Mwos[8] Manica Diamonds[17] (Hòa) |
3 1 |
0.75 | 0.90 0.90 |
1.75 u |
0.78 1.03 |
1.60 5.75 3.10 |
| 10/06 20:00 |
14 FT |
Chicken Inn[11] Caps United Fc[4] (Hòa) |
0 0 |
0.25 |
0.85 0.95 |
1.75 u |
0.90 0.90 |
3.40 2.20 2.70 |
| 09/06 20:00 |
14 FT |
Bulawayo Chiefs[13] Telone[18] (Hòa) |
1 1 |
0 | 0.75 1.05 |
1.75 u |
0.75 1.05 |
2.45 2.88 2.80 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá