| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 12/04 19:15 |
18 FT |
Hà Nội[4] Hồng Lĩnh Hà Tĩnh[9] (Hòa) |
3 0 |
1.25 | 0.98 0.83 |
2.5 u |
0.83 0.98 |
1.44 7.00 3.70 |
| 12/04 18:00 |
18 FT |
Becamex TP Hồ Chí Minh[10] Ninh Bình FC[3] (Hòa) |
1 2 |
0.25 |
0.88 0.93 |
2.75 u |
1.00 0.80 |
2.88 2.15 3.40 |
| 12/04 18:00 |
18 FT |
PVF CAND[14] Công An Hà Nội[1] (Hòa) |
1 1 |
1.25 |
1.00 0.80 |
3 u |
1.00 0.80 |
6.50 1.36 4.50 |
| 11/04 18:00 |
18 FT |
Sông Lam Nghệ An[8] Đà Nẵng[13] (Hòa) |
1 0 |
0 | 0.78 1.03 |
2.25 u |
0.85 0.95 |
2.25 2.90 2.90 |
| 11/04 18:00 |
18 | Hải Phòng[6] Công an TP Hồ Chí Minh[5] (Hòa) |
? ? |
u |
|
|||
| 11/04 18:00 |
18 FT |
Nam Định[7] Hoàng Anh Gia Lai[12] (Hòa) |
1 2 |
1.5 | 0.90 0.90 |
3 u |
0.83 0.98 |
1.30 8.00 4.50 |
| 10/04 19:15 |
18 FT |
Thể Công Viettel[2] Thanh Hóa[11] (Hòa) |
1 0 |
1.25 | 1.00 0.80 |
2.75 u |
0.90 0.90 |
1.45 6.00 3.90 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá