| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 20/11 22:00 |
14 FT |
Akhmat Grozny Youth[2] Tom Tomsk Youth[8] (Hòa) |
1 4 |
0.5-1 | 0.70 1.16 |
3 u |
0.98 0.80 |
1.56 4.75 3.70 |
| 19/11 22:00 |
14 FT |
Zenit St.petersburg Youth[3] Krylya Sovetov Samara Youth[13] (Hòa) |
0 1 |
1.5 | 0.62 1.29 |
3 u |
0.77 1.01 |
1.20 12.50 4.95 |
| 19/11 20:00 |
14 FT |
Fk Krasnodar Youth Fk Ural Youth (Hòa) |
1 0 |
1 | 3 u |
|
||
| 19/11 17:00 |
14 FT |
Spartak Moscow Youth Amkar Perm Youth (Hòa) |
3 1 |
1.5 | 3-3.5 u |
|
||
| 19/11 15:00 |
14 FT |
Fk Anzhi Youth Ufa Youth (Hòa) |
4 1 |
1.75 | 3-3.5 u |
|
||
| 18/11 18:00 |
14 FT |
Orenburg Youth Lokomotiv Moscow Youth (Hòa) |
0 0 |
0 | 2.5-3 u |
|
||
| 17/11 19:00 |
14 FT |
Rubin Kazan Youth[6] Fk Rostov Youth[8] (Hòa) |
2 1 |
0.5 | 0.82 1.02 |
3 u |
0.94 0.88 |
1.83 3.45 3.55 |
| 17/11 18:00 |
14 FT |
Arsenal Tula Youth[15] Cska Moscow Youth[2] (Hòa) |
0 2 |
1.5 |
1.26 0.63 |
3 u |
0.86 0.90 |
8.75 1.19 6.20 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá