| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 10/05 18:00 |
vô địch FT |
Celtic[3] Glasgow Rangers[2] (Hòa) |
3 1 |
0.5 | 0.98 0.88 |
3 u |
0.85 1.00 |
1.95 3.60 3.70 |
| 10/05 02:00 |
vô địch FT |
Motherwell FC[4] Hearts[1] (Hòa) |
1 1 |
0 | 0.95 0.90 |
2.5 u |
0.90 0.95 |
2.55 2.50 3.50 |
| 09/05 21:00 |
vô địch FT |
Falkirk[6] Hibernian FC[5] (Hòa) |
1 3 |
0 | 0.85 1.00 |
2.75 u |
0.93 0.93 |
2.20 2.82 3.40 |
| 04/05 23:30 |
vô địch FT |
Hearts[1] Glasgow Rangers[2] (Hòa) |
2 1 |
0 | 1.03 0.83 |
2.75 u |
0.93 0.93 |
2.65 2.40 3.60 |
| 03/05 18:00 |
vô địch FT |
Hibernian FC[5] Celtic[3] (Hòa) |
1 2 |
0.75 |
1.03 0.83 |
3 u |
1.00 0.85 |
4.50 1.65 4.33 |
| 02/05 21:00 |
vô địch FT |
Falkirk[6] Motherwell FC[4] (Hòa) |
1 0 |
0 | 1.00 0.85 |
2.5 u |
0.83 1.03 |
2.70 2.55 3.40 |
| 26/04 22:30 |
vô địch FT |
Hibernian FC[5] Hearts[1] (Hòa) |
1 2 |
0 | 1.10 0.78 |
2.5 u |
0.93 0.93 |
2.82 2.40 3.30 |
| 26/04 21:00 |
vô địch FT |
Glasgow Rangers[2] Motherwell FC[4] (Hòa) |
2 3 |
1 | 0.88 0.98 |
3 u |
0.93 0.93 |
1.46 5.75 4.50 |
| 25/04 23:30 |
vô địch FT |
Celtic[3] Falkirk[6] (Hòa) |
3 1 |
1.25 | 0.98 0.88 |
3.25 u |
1.00 0.85 |
1.44 6.25 4.75 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá