| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 12/04 18:30 |
4 FT |
Shijiazhuang Kungfu[11] Dongguan Guanlian[14] (Hòa) |
0 1 |
0.5 | 0.83 0.98 |
2.25 u |
1.03 0.78 |
1.75 4.33 3.10 |
| 12/04 18:30 |
4 FT |
Dingnan United[6] Nanjing Fengfan[8] (Hòa) |
1 1 |
0.25 | 0.93 0.88 |
2.25 u |
0.98 0.83 |
2.15 3.10 3.10 |
| 12/04 14:00 |
4 FT |
Dalian Kuncheng[9] Yanbian Longding[7] (Hòa) |
1 2 |
0.5 | 1.03 0.78 |
2.25 u |
0.98 0.83 |
1.95 3.50 3.10 |
| 11/04 18:30 |
4 FT |
Meizhou Hakka[13] Guangxi Hengchen[3] (Hòa) |
2 1 |
0.25 |
1.00 0.80 |
2.5 u |
0.98 0.83 |
3.20 2.00 3.30 |
| 11/04 18:30 |
4 FT |
Guangdong Gz Power[4] Wuxi Wugou[1] (Hòa) |
1 0 |
0.75 | 1.00 0.80 |
2.5 u |
0.93 0.88 |
1.73 4.10 3.40 |
| 11/04 18:30 |
4 FT |
Nantong Zhiyun[2] Suzhou Dongwu[12] (Hòa) |
1 0 |
0.75 | 0.80 1.00 |
2.25 u |
0.80 1.00 |
1.62 4.75 3.50 |
| 11/04 14:30 |
4 FT |
Changchun YaTai[15] Shaanxi Union[10] (Hòa) |
2 1 |
0.5 | 1.03 0.78 |
2.25 u |
0.83 0.98 |
1.95 3.50 3.10 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá