| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 26/11 20:30 |
13 FT |
Baroka[4] Mm Platinum[11] (Hòa) |
4 1 |
0.75 | 0.85 0.95 |
2 u |
0.78 1.03 |
1.62 5.50 3.50 |
| 26/11 20:30 |
13 FT |
Magesi[2] Casric Stars[9] (Hòa) |
2 2 |
0.25 | 0.98 0.83 |
1.75 u |
0.75 1.05 |
2.20 3.40 2.90 |
| 26/11 20:30 |
13 FT |
Pretoria Univ[8] Venda[13] (Hòa) |
2 0 |
0.5 | 1.03 0.78 |
1.75 u |
0.90 0.90 |
2.00 3.75 3.10 |
| 26/11 00:30 |
13 FT |
Durban City Pretoria Callies (Hòa) |
1 3 |
0.75 | 1.00 0.80 |
2 u |
0.80 1.00 |
1.72 4.75 3.10 |
| 25/11 20:30 |
13 FT |
Black Leopards[12] Marumo Gallants[10] (Hòa) |
3 2 |
0 | 0.85 0.95 |
1.75 u |
0.75 1.05 |
2.55 2.63 3.00 |
| 25/11 20:30 |
13 FT |
Platinum City Upington City (Hòa) |
1 1 |
0 | 0.95 0.85 |
2 u |
0.97 0.82 |
2.60 2.50 3.00 |
| 24/11 20:30 |
13 FT |
Orbit College[1] Leicesterford City[3] (Hòa) |
2 1 |
0 | 0.82 0.97 |
1.75 u |
0.82 0.97 |
2.50 2.87 2.75 |
| 24/11 20:30 |
13 FT |
Hungry Lions[6] Milford[15] (Hòa) |
1 1 |
0.5 | 2 u |
|
||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá