| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 15/10 20:00 |
11 | Mladost Novi Sad[2] Semendria 1924[9] (Hòa) |
? ? |
0.75 | 0.80 1.00 |
2 u |
0.88 0.93 |
1.60 5.50 3.25 |
| 13/10 22:59 |
11 FT |
Sloboda Uzice Sevojno[13] Dubocica Leskovac[10] (Hòa) |
1 1 |
0.5 | 0.78 1.03 |
2.25 u |
1.05 0.75 |
1.75 4.33 3.20 |
| 13/10 22:59 |
11 FT |
FK Vozdovac Beograd[7] Graficar Beograd[3] (Hòa) |
2 1 |
0.75 | 1.00 0.80 |
2.25 u |
0.85 0.95 |
1.73 4.20 3.30 |
| 13/10 20:00 |
11 FT |
Trajal Krusevac[15] Sloven Ruma[16] (Hòa) |
1 1 |
0.25 | 0.78 1.03 |
2.25 u |
1.00 0.80 |
2.00 3.60 3.00 |
| 13/10 20:00 |
11 FT |
Indjija[12] Macva Sabac[1] (Hòa) |
1 0 |
0.25 |
0.75 1.05 |
2 u |
0.88 0.93 |
2.90 2.35 2.88 |
| 13/10 20:00 |
11 FT |
Zemun[14] Borac Cacak[5] (Hòa) |
3 0 |
0 | 1.00 0.80 |
2 u |
0.90 0.90 |
2.75 2.50 2.88 |
| 13/10 20:00 |
11 FT |
Radnicki Sremska Mitrovica[11] Vrsac[8] (Hòa) |
4 2 |
0 | 0.73 1.08 |
1.75 u |
0.90 0.90 |
2.40 3.00 2.75 |
| 12/10 00:00 |
11 FT |
FK Javor Ivanjica[4] Radnik Surdulica[6] (Hòa) |
0 0 |
0.5 | 1.00 0.80 |
1.75 u |
0.95 0.85 |
1.95 3.80 2.90 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá