| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 03/12 19:00 |
14 FT |
FK Teteks Tetovo[11] Kozuv[9] (Hòa) |
0 0 |
0 | 0.75 1.05 |
2.5 u |
0.80 1.00 |
2.25 2.63 3.40 |
| 25/11 19:00 |
14 FT |
Novaci[6] Shkendija Haracine[1] (Hòa) |
1 0 |
u |
|
|||
| 25/11 19:00 |
14 FT |
Ohrid 2004[3] Detonit Plackovica[7] (Hòa) |
1 0 |
0.75 | 1.00 0.80 |
2.25 u |
0.98 0.83 |
1.73 4.20 3.30 |
| 25/11 19:00 |
14 FT |
Prespa[12] Sloga 1934 Vinica[15] (Hòa) |
1 2 |
u |
|
|||
| 25/11 19:00 |
14 FT |
Skopje[4] Golemo Konjari[16] (Hòa) |
4 0 |
3.5 | 0.93 0.88 |
4.25 u |
0.98 0.83 |
1.06 26.00 10.00 |
| 25/11 19:00 |
14 FT |
Bregalnica Stip[2] Osogovo[8] (Hòa) |
0 1 |
1.25 | 0.88 0.93 |
2.5 u |
1.00 0.80 |
1.36 8.00 4.20 |
| 25/11 19:00 |
14 FT |
Vardar Negotino[14] Pobeda Prilep[13] (Hòa) |
0 0 |
u |
|
|||
| 25/11 19:00 |
14 FT |
Kamenica Sasa[10] Belasica Strumica[5] (Hòa) |
0 2 |
u |
|
|||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá