| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 18/11 18:00 |
13 FT |
Mes Rafsanjan[15] Aluminium Arak[5] (Hòa) |
4 1 |
0 | 0.98 0.79 |
1.5-2 u |
0.83 0.93 |
2.85 2.50 2.75 |
| 18/11 18:00 |
13 FT |
Shahrdari Tabriz[9] Gol Gohar[2] (Hòa) |
1 1 |
0 | 0.88 0.88 |
2 u |
0.93 0.83 |
2.60 2.60 2.90 |
| 18/11 18:00 |
13 FT |
Baderan Tehran[8] Fajr Sepasi[14] (Hòa) |
0 1 |
0.5 | 0.79 0.98 |
2 u |
0.98 0.79 |
1.80 4.20 3.10 |
| 18/11 18:00 |
13 FT |
Qashqai Shiraz Shahin Bushehr (Hòa) |
0 1 |
u |
|
|||
| 17/11 18:45 |
13 FT |
Arvand Khorramshahr Navad Urmia (Hòa) |
1 0 |
u |
|
|||
| 17/11 18:30 |
13 FT |
Havadar SC Shahrdari Mahshahr (Hòa) |
1 0 |
u |
|
|||
| 17/11 18:00 |
13 FT |
Malavan[11] Mes Krman[1] (Hòa) |
1 1 |
u |
2.87 2.50 2.75 |
|||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá