| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 11/10 20:00 |
10 FT |
Cercle Brugge[3] AS Eupen[1] (Hòa) |
4 0 |
0 | 1.05 0.80 |
2.5 u |
0.86 1.02 |
2.79 2.43 3.00 |
| 11/10 20:00 |
10 FT |
Roeselare[7] Lierse[12] (Hòa) |
2 1 |
0 | 1.07 0.81 |
2.5 u |
0.79 1.00 |
2.70 2.40 3.30 |
| 11/10 20:00 |
10 FT |
KVSK Lommel[6] Royal Antwerp[2] (Hòa) |
0 1 |
0 | 1.14 0.77 |
2-2.5 u |
0.81 0.97 |
2.78 2.48 2.96 |
| 11/10 20:00 |
10 FT |
Royal White Star Bruxelles[9] KSK Heist[15] (Hòa) |
4 1 |
1 | 0.75 1.13 |
2.5-3 u |
0.90 0.95 |
1.48 6.00 4.50 |
| 11/10 20:00 |
10 FT |
Tubize[4] Kmsk Deinze[11] (Hòa) |
2 1 |
0.5 | 0.95 0.95 |
2.5 u |
0.89 0.88 |
1.95 3.65 3.20 |
| 11/10 20:00 |
10 FT |
Vv Coxyde St Gilloise (Hòa) |
2 3 |
0.5 |
2.5 u |
|
||
| 10/10 22:59 |
10 FT |
Patro Eisden[15] Dessel Sport[17] (Hòa) |
1 2 |
0 | 0.89 1.01 |
2.5 u |
0.88 1.00 |
2.50 2.61 3.17 |
| 10/10 22:59 |
10 FT |
Excelsior Virton[9] ASV Geel[13] (Hòa) |
0 0 |
0.5-1 | 1.00 0.79 |
2.5 u |
0.81 1.07 |
1.80 4.00 3.75 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá