| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 22/04 23:00 |
8 FT |
Tartu JK Tammeka[8] Levadia Tallinn[3] (Hòa) |
1 2 |
1.75 |
0.83 0.98 |
3.5 u |
0.98 0.83 |
7.50 1.27 5.25 |
| 22/04 23:00 |
8 FT |
Harju Jk Laagri[4] Paide Linnameeskond[2] (Hòa) |
2 2 |
1 |
0.78 1.03 |
3 u |
1.03 0.78 |
4.75 1.55 3.75 |
| 22/04 23:00 |
8 FT |
Flora Tallinn[5] Trans Narva[9] (Hòa) |
6 0 |
1.25 | 0.90 0.90 |
3 u |
0.83 0.98 |
1.40 5.75 4.33 |
| 22/04 22:45 |
8 FT |
Nomme JK Kalju[1] Nomme United[7] (Hòa) |
7 1 |
1.25 | 0.83 0.98 |
3.25 u |
0.95 0.85 |
1.38 6.00 4.20 |
| 21/04 22:45 |
8 FT |
Kuressaare[9] Parnu Linnameeskond[10] (Hòa) |
0 1 |
0.25 | 0.93 0.88 |
2.75 u |
0.95 0.85 |
2.15 2.80 3.40 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá