| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 03/09 21:00 |
26 FT |
Flora Tallinn[1] Levadia Tallinn[2] (Hòa) |
2 2 |
0-0.5 | 0.85 0.95 |
2-2.5 u |
0.80 1.00 |
2.15 3.50 3.30 |
| 03/09 18:30 |
26 FT |
Paide Linnameeskond[4] Nomme JK Kalju[3] (Hòa) |
2 0 |
0-0.5 | 0.94 0.89 |
2-2.5 u |
0.87 0.95 |
2.26 3.19 3.25 |
| 02/09 21:00 |
26 FT |
Kuressaare[7] Tartu JK Tammeka[9] (Hòa) |
1 1 |
0-0.5 | 0.79 0.99 |
2.5-3 u |
0.93 0.83 |
1.94 2.93 3.26 |
| 02/09 18:30 |
26 FT |
Harju Jk Laagri[10] Parnu Linnameeskond[6] (Hòa) |
0 4 |
0 | 0.89 0.88 |
2-2.5 u |
0.73 0.98 |
2.59 2.58 3.06 |
| 01/09 22:00 |
26 FT |
Trans Narva[8] JK Tallinna Kalev[5] (Hòa) |
2 1 |
0-0.5 | 0.98 0.80 |
2.5 u |
0.88 0.91 |
2.30 2.80 3.30 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá