| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 21/05 00:00 |
2 FT |
Ataka Vilnius Siauliai (Hòa) |
1 2 |
3.75 |
0.83 0.98 |
4.75 u |
0.80 1.00 |
15.00 1.06 12.00 |
| 20/05 23:00 |
2 FT |
Transinvest Vilnius[3] Hegelmann Litauen[8] (Hòa) |
2 0 |
1.25 | 0.95 0.85 |
2.75 u |
0.98 0.83 |
1.42 4.75 4.75 |
| 20/05 23:00 |
2 FT |
Atmosfera Mazeikiai Baltija Panevezys (Hòa) |
0 3 |
2 |
0.98 0.83 |
3.25 u |
0.85 0.95 |
11.00 1.20 5.75 |
| 20/05 22:00 |
2 FT |
Dziugas Telsiai[2] Banga Gargzdai[4] (Hòa) |
0 0 |
0 | 0.98 0.83 |
2.25 u |
0.88 0.93 |
2.70 2.45 3.00 |
| 20/05 00:00 |
2 FT |
Trakai Riteriai[10] Spyris Kaunas[1] (Hòa) |
0 4 |
2.25 |
0.83 0.98 |
3 u |
0.83 0.98 |
9.00 1.18 7.00 |
| 20/05 00:00 |
2 FT |
Pempininkai Minija (Hòa) |
1 1 |
3.5 |
0.90 0.90 |
4 u |
0.83 0.98 |
29.00 1.06 11.00 |
| 19/05 22:59 |
2 FT |
Bfa[12] Garliava[4] (Hòa) |
2 1 |
0.25 |
0.90 0.90 |
2.5 u |
0.80 1.00 |
3.10 2.15 3.10 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá