| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 13/04 20:45 |
bảng FT |
Nữ Nhật Bản[9] Nữ Australia[4] (Hòa) |
1 1 |
0.5-1 |
0.79 0.99 |
2.5 u |
0.90 0.90 |
4.30 1.75 3.40 |
| 13/04 00:00 |
bảng FT |
Nữ Jordan[50] Nữ Trung Quốc[16] (Hòa) |
1 8 |
3.5-4 |
1.16 0.70 |
4.5-5 u |
1.01 0.82 |
34.00 1.00 13.00 |
| 13/04 00:00 |
bảng FT |
Nữ Thái Lan[30] Nữ Philippines[69] (Hòa) |
3 1 |
2-2.5 | 0.62 1.27 |
3.5 u |
0.63 1.30 |
1.07 20.00 7.50 |
| 10/04 00:00 |
bảng FT |
Nữ Jordan[50] Nữ Thái Lan[30] (Hòa) |
1 6 |
1-1.5 |
0.80 1.03 |
3 u |
1.25 0.62 |
5.70 1.41 4.20 |
| 09/04 20:45 |
bảng FT |
Nữ Philippines[69] Nữ Trung Quốc[16] (Hòa) |
0 3 |
4.5-5 |
1.50 0.56 |
5.5-6 u |
0.61 1.27 |
24.25 1.00 14.00 |
| 07/04 00:00 |
bảng FT |
Nữ Jordan[50] Nữ Philippines[69] (Hòa) |
1 2 |
3 | 0.84 0.93 |
3.5-4 u |
0.82 0.98 |
1.06 23.00 8.50 |
| 06/04 20:45 |
bảng FT |
Nữ Trung Quốc[16] Nữ Thái Lan[30] (Hòa) |
4 0 |
2-2.5 | 0.79 1.05 |
3.5 u |
1.11 0.72 |
1.03 25.25 9.00 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá