Kèo bóng đá Áo mùa 2025-2026 vòng xuống hạng

Tỷ số Châu Á Tài xỉu Châu Âu
09/05
22:00
xuống hạng
FT
WSG Wattens[7]
Blau Weiss Linz[12]
(Hòa)
1
1
0 0.93
0.88
2.5
u
0.95
0.85
2.57
2.50
3.20
09/05
22:00
xuống hạng
FT
SV Ried[9]
Wolfsberger AC[10]
(Hòa)
0
1
0.25 1.00
0.80
2.5
u
0.90
0.90
2.25
2.82
3.25
09/05
22:00
xuống hạng
FT
Grazer AK[11]
Rheindorf Altach[8]
(Hòa)
2
2
0.25 0.95
0.85
2.25
u
0.95
0.85
2.20
3.10
3.10
04/05
23:30
xuống hạng
FT
Rheindorf Altach[8]
Wolfsberger AC[10]
(Hòa)
1
4
0.25 1.05
0.75
2.25
u
0.80
1.00
2.32
2.82
3.40
02/05
22:00
xuống hạng
FT
SV Ried[9]
Blau Weiss Linz[12]
(Hòa)
2
0
0.25 0.90
0.90
2.25
u
0.78
1.03
2.20
3.20
3.30
02/05
22:00
xuống hạng
FT
Grazer AK[11]
WSG Wattens[7]
(Hòa)
4
0
0.25 0.98
0.83
2.25
u
0.78
1.03
2.20
3.10
3.25
25/04
22:00
xuống hạng
FT
Wolfsberger AC[10]
Grazer AK[11]
(Hòa)
1
0
0.25 0.95
0.85
2.5
u
0.98
0.83
2.30
3.10
3.40
25/04
22:00
xuống hạng
FT
WSG Wattens[7]
SV Ried[9]
(Hòa)
1
0

0.25
0.78
1.03
2.25
u
0.78
1.03
2.85
2.35
3.30
25/04
00:30
xuống hạng
FT
Blau Weiss Linz[12]
Rheindorf Altach[8]
(Hòa)
3
0
0.25 0.80
1.00
2.25
u
0.83
0.98
2.05
3.60
3.25
22/04
01:30
xuống hạng
FT
SV Ried[9]
Grazer AK[11]
(Hòa)
2
1
0.5 0.93
0.88
2.25
u
0.95
0.85
1.86
4.33
3.25
21/04
23:30
xuống hạng
FT
Rheindorf Altach[8]
WSG Wattens[7]
(Hòa)
0
0
0.25 0.80
1.00
2.25
u
0.95
0.85
2.05
3.50
3.25
21/04
23:30
xuống hạng
FT
Blau Weiss Linz[12]
Wolfsberger AC[10]
(Hòa)
3
0
0.25 0.90
0.90
2.5
u
0.80
1.00
2.20
3.25
3.30
18/04
22:00
xuống hạng Wolfsberger AC[10]
Blau Weiss Linz[12]
(Hòa)
?
?
0.25 1.03
0.78
2.5
u
0.90
0.90
2.30
3.00
3.30
18/04
22:00
xuống hạng WSG Wattens[7]
Rheindorf Altach[8]
(Hòa)
?
?
0.25 1.05
0.75
2.25
u
0.90
0.90
2.35
3.00
3.20
18/04
00:30
xuống hạng Grazer AK[11]
SV Ried[9]
(Hòa)
?
?
0 0.90
0.90
2.25
u
0.95
0.85
2.75
2.75
3.00
12/04
00:30
xuống hạng
FT
Blau Weiss Linz[12]
WSG Wattens[7]
(Hòa)
5
0
0.25 0.93
0.88
2.5
u
0.98
0.83
2.20
3.20
3.40
11/04
22:00
xuống hạng
FT
Wolfsberger AC[10]
SV Ried[9]
(Hòa)
0
0
0.25 1.05
0.75
2.5
u
0.80
1.00
2.40
2.88
3.40
11/04
22:00
xuống hạng
FT
Rheindorf Altach[8]
Grazer AK[11]
(Hòa)
1
0
0.25 1.05
0.75
2
u
0.85
0.95
2.45
3.10
3.10
04/04
22:00
xuống hạng
FT
WSG Wattens[7]
Wolfsberger AC[10]
(Hòa)
3
1
0 1.00
0.80
2.5
u
0.88
0.93
2.70
2.50
3.40
04/04
22:00
xuống hạng
FT
Grazer AK[11]
Blau Weiss Linz[12]
(Hòa)
2
1
0.25 1.05
0.75
2.25
u
1.00
0.80
2.38
3.00
3.20
04/04
00:30
xuống hạng
FT
SV Ried[9]
Rheindorf Altach[8]
(Hòa)
3
2
0.25 0.80
1.00
2
u
0.78
1.03
2.15
3.70
3.20
21/03
22:59
xuống hạng
FT
Wolfsberger AC[10]
Rheindorf Altach[8]
(Hòa)
1
1
0.25 0.90
0.90
2.25
u
0.95
0.85
2.25
3.25
3.20
21/03
22:59
xuống hạng
FT
WSG Wattens[7]
Grazer AK[11]
(Hòa)
1
5
0.25 1.05
0.75
2.25
u
1.00
0.80
2.40
3.20
3.00
21/03
22:59
xuống hạng
FT
Blau Weiss Linz[12]
SV Ried[9]
(Hòa)
3
2
0 0.90
0.90
2.25
u
0.98
0.83
2.70
2.70
3.10
14/03
22:59
xuống hạng
FT
SV Ried[9]
WSG Wattens[7]
(Hòa)
2
1
0.5 0.98
0.83
2.25
u
0.85
0.95
2.00
3.90
3.40
14/03
22:59
xuống hạng
FT
Grazer AK[11]
Wolfsberger AC[10]
(Hòa)
2
0
0 0.93
0.88
2.5
u
1.03
0.78
2.70
2.60
3.25
14/03
22:59
xuống hạng
FT
Rheindorf Altach[8]
Blau Weiss Linz[12]
(Hòa)
3
1
0.25 0.90
0.90
2
u
0.78
1.03
2.25
3.40
3.10
Mùa giải:
Vòng đấu
mua ban nha dat
ty le bong da
bong da
xo so 24h
Khởi Nghiệp