| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 03/06 00:30 |
xuống hạng FT |
Austria Lustenau[8] TSV Hartberg[11] (Hòa) |
5 1 |
0-0.5 |
0.97 0.93 |
2.5-3 u |
0.87 1.01 |
2.91 2.19 3.60 |
| 03/06 00:30 |
xuống hạng FT |
SV Ried[10] Wolfsberger AC[9] (Hòa) |
1 2 |
0 | 1.03 0.86 |
2.5-3 u |
0.93 0.95 |
2.60 2.43 3.50 |
| 03/06 00:30 |
xuống hạng FT |
WSG Wattens[7] Rheindorf Altach[12] (Hòa) |
1 1 |
0.5 | 0.86 1.04 |
2.5-3 u |
0.82 1.07 |
1.84 3.60 3.90 |
| 27/05 22:00 |
xuống hạng FT |
Rheindorf Altach[12] Austria Lustenau[8] (Hòa) |
1 1 |
0-0.5 | 0.99 0.90 |
2.5 u |
0.98 0.90 |
2.23 2.90 3.50 |
| 27/05 22:00 |
xuống hạng FT |
TSV Hartberg[11] SV Ried[10] (Hòa) |
2 0 |
0-0.5 | 0.97 0.92 |
2.5 u |
0.82 1.07 |
2.19 2.90 3.60 |
| 27/05 22:00 |
xuống hạng FT |
Wolfsberger AC[9] WSG Wattens[7] (Hòa) |
2 0 |
0.5 | 1.10 0.81 |
2.5-3 u |
0.87 1.01 |
2.08 3.10 3.70 |
| 20/05 22:00 |
xuống hạng FT |
Austria Lustenau[8] WSG Wattens[7] (Hòa) |
2 4 |
0-0.5 | 1.13 0.79 |
2.5-3 u |
0.91 0.97 |
2.34 2.60 3.70 |
| 20/05 22:00 |
xuống hạng FT |
TSV Hartberg[11] Wolfsberger AC[9] (Hòa) |
0 2 |
0-0.5 | 0.89 1.00 |
2.5-3 u |
1.04 0.84 |
2.10 3.10 3.25 |
| 20/05 00:30 |
xuống hạng FT |
SV Ried[10] Rheindorf Altach[12] (Hòa) |
0 1 |
0-0.5 | 0.84 1.06 |
2.5 u |
0.98 0.90 |
2.08 3.20 3.50 |
| 13/05 22:00 |
xuống hạng FT |
Rheindorf Altach[12] TSV Hartberg[11] (Hòa) |
0 1 |
0 | 1.12 0.79 |
2.5 u |
0.90 0.98 |
2.80 2.38 3.40 |
| 13/05 22:00 |
xuống hạng FT |
Wolfsberger AC[9] Austria Lustenau[8] (Hòa) |
2 2 |
0.5 | 0.92 0.97 |
2.5-3 u |
0.97 0.91 |
1.90 3.50 3.70 |
| 13/05 00:30 |
xuống hạng FT |
WSG Wattens[7] SV Ried[10] (Hòa) |
1 1 |
0.5 | 1.10 0.81 |
2.5-3 u |
1.01 0.87 |
2.06 3.20 3.60 |
| 06/05 22:00 |
xuống hạng FT |
Austria Lustenau[8] SV Ried[10] (Hòa) |
2 2 |
0 | 0.85 1.05 |
2.5 u |
0.89 0.99 |
2.37 2.70 3.60 |
| 06/05 22:00 |
xuống hạng FT |
TSV Hartberg[11] WSG Wattens[7] (Hòa) |
5 0 |
0-0.5 | 1.00 0.89 |
2.5-3 u |
0.85 1.04 |
2.21 2.80 3.70 |
| 06/05 00:30 |
xuống hạng FT |
Wolfsberger AC[9] Rheindorf Altach[12] (Hòa) |
0 0 |
0.5 | 0.97 0.92 |
2.5 u |
0.85 1.04 |
1.95 3.50 3.60 |
| 29/04 22:00 |
xuống hạng FT |
SV Ried[10] Austria Lustenau[8] (Hòa) |
4 4 |
0-0.5 | 0.86 1.04 |
2.5 u |
0.95 0.93 |
2.08 3.20 3.50 |
| 29/04 22:00 |
xuống hạng FT |
WSG Wattens[7] TSV Hartberg[11] (Hòa) |
1 1 |
0-0.5 | 0.86 1.04 |
2.5-3 u |
1.00 0.88 |
2.08 3.10 3.70 |
| 29/04 00:30 |
xuống hạng FT |
Rheindorf Altach[12] Wolfsberger AC[9] (Hòa) |
0 2 |
0 | 1.03 0.86 |
2.5 u |
0.86 1.02 |
2.60 2.39 3.60 |
| 22/04 22:00 |
xuống hạng FT |
Rheindorf Altach[12] SV Ried[10] (Hòa) |
1 1 |
0 | 0.89 1.00 |
2-2.5 u |
0.82 1.06 |
2.48 2.60 3.40 |
| 22/04 22:00 |
xuống hạng FT |
WSG Wattens[7] Austria Lustenau[8] (Hòa) |
0 2 |
0.5-1 | 1.07 0.83 |
2.5-3 u |
0.89 0.99 |
1.84 3.70 3.80 |
| 22/04 00:30 |
xuống hạng FT |
Wolfsberger AC[9] TSV Hartberg[11] (Hòa) |
2 2 |
0.5 | 0.91 0.98 |
2.5-3 u |
1.04 0.85 |
1.91 3.60 3.70 |
| 15/04 22:00 |
xuống hạng FT |
Austria Lustenau[8] Wolfsberger AC[9] (Hòa) |
1 3 |
0-0.5 |
0.96 0.93 |
2.5 u |
0.86 1.02 |
2.90 2.17 3.60 |
| 15/04 22:00 |
xuống hạng FT |
TSV Hartberg[11] Rheindorf Altach[12] (Hòa) |
2 2 |
0-0.5 | 0.89 1.00 |
2.5 u |
1.03 0.86 |
2.10 3.10 3.50 |
| 15/04 00:30 |
xuống hạng FT |
SV Ried[10] WSG Wattens[7] (Hòa) |
1 1 |
0 | 1.00 0.89 |
2.5 u |
0.89 0.99 |
2.50 2.45 3.50 |
| 08/04 22:00 |
xuống hạng FT |
Austria Lustenau[8] Rheindorf Altach[12] (Hòa) |
1 0 |
0-0.5 | 0.90 0.93 |
2.5 u |
0.85 1.04 |
2.18 2.90 3.60 |
| 08/04 22:00 |
xuống hạng FT |
SV Ried[10] TSV Hartberg[11] (Hòa) |
1 3 |
0-0.5 | 1.09 0.82 |
2.5 u |
1.08 0.82 |
2.34 2.80 3.30 |
| 08/04 00:30 |
xuống hạng FT |
WSG Wattens[7] Wolfsberger AC[9] (Hòa) |
4 0 |
0-0.5 | 1.08 0.82 |
2.5-3 u |
0.87 1.01 |
2.27 2.70 3.70 |
| 01/04 22:00 |
xuống hạng FT |
Wolfsberger AC[9] SV Ried[10] (Hòa) |
1 0 |
0.5 | 1.00 0.89 |
2.5 u |
0.95 0.93 |
1.96 3.40 3.60 |
| 01/04 22:00 |
xuống hạng FT |
Rheindorf Altach[12] WSG Wattens[7] (Hòa) |
1 0 |
0 | 1.00 0.89 |
2.5 u |
0.92 0.96 |
2.50 2.45 3.50 |
| 01/04 00:30 |
xuống hạng FT |
TSV Hartberg[11] Austria Lustenau[8] (Hòa) |
0 1 |
0-0.5 | 0.88 1.01 |
2.5 u |
0.93 0.95 |
2.09 3.10 3.50 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá