| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 11/02 22:00 |
12 FT |
Enppi[11] Pyramids[3] (Hòa) |
1 2 |
0.5 |
0.90 0.90 |
2 u |
0.78 1.03 |
4.33 1.83 3.00 |
| 31/10 00:00 |
12 FT |
National Bank Of Egypt Sc[13] El Zamalek[5] (Hòa) |
1 1 |
0.25 |
0.83 0.98 |
2 u |
1.00 0.80 |
3.30 2.25 3.00 |
| 28/10 00:00 |
12 FT |
Ittihad Alexandria[17] Wadi Degla SC[7] (Hòa) |
1 2 |
0 | 1.08 0.73 |
1.5 u |
0.78 1.03 |
3.00 2.55 2.63 |
| 27/10 21:00 |
12 FT |
Smouha SC[8] El Gounah[14] (Hòa) |
0 1 |
0.5 | 1.00 0.80 |
1.75 u |
0.98 0.83 |
1.91 4.33 2.90 |
| 27/10 00:00 |
12 FT |
Tala Al Jaish[16] Zed[9] (Hòa) |
2 2 |
0.25 |
0.85 0.95 |
1.75 u |
0.98 0.83 |
4.00 2.30 2.50 |
| 27/10 00:00 |
12 FT |
Pharco[21] El Ismaily[19] (Hòa) |
1 0 |
0.25 | 0.93 0.88 |
1.75 u |
0.90 0.90 |
2.25 3.50 2.75 |
| 26/10 21:00 |
12 FT |
Kahraba Ismailia[18] Ceramica Cleopatra[2] (Hòa) |
0 1 |
0.75 |
0.78 1.03 |
2.25 u |
0.98 0.83 |
5.00 1.70 3.30 |
| 26/10 00:00 |
12 FT |
Modern Future[10] El Mokawloon[20] (Hòa) |
1 2 |
0.25 | 0.83 0.98 |
1.75 u |
0.78 1.03 |
2.15 3.70 2.88 |
| 25/10 21:00 |
12 FT |
Haras El Hedoud[15] Ghazl El Mahallah[12] (Hòa) |
0 0 |
0 | 1.08 0.73 |
1.75 u |
0.90 0.90 |
3.25 2.70 2.45 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá