| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 06/11 00:00 |
6 FT |
EL Masry[4] National Bank Of Egypt Sc[18] (Hòa) |
0 4 |
0-0.5 | 0.82 1.06 |
2-2.5 u |
0.84 1.02 |
2.03 3.40 3.40 |
| 05/11 21:00 |
6 FT |
El Ismaily[14] Tala Al Jaish[9] (Hòa) |
2 3 |
0-0.5 | 1.08 0.80 |
2 u |
0.94 0.92 |
2.40 3.10 2.95 |
| 05/11 21:00 |
6 FT |
Modern Future[2] Enppi[8] (Hòa) |
0 1 |
0-0.5 | 0.81 1.07 |
2 u |
1.00 0.86 |
2.09 3.60 3.10 |
| 05/11 00:00 |
6 FT |
El Mokawloon[17] Al Ahly[10] (Hòa) |
1 2 |
1-1.5 |
0.90 0.92 |
2.5 u |
0.80 1.00 |
6.10 1.36 3.96 |
| 05/11 00:00 |
6 FT |
Baladiyet El Mahallah[11] Pharco[15] (Hòa) |
3 2 |
0 | 1.07 0.83 |
2-2.5 u |
0.98 0.88 |
2.75 2.42 3.30 |
| 04/11 21:00 |
6 FT |
El Gounah[12] El Daklyeh[16] (Hòa) |
2 0 |
0.5 | 0.85 0.91 |
2-2.5 u |
0.95 0.85 |
1.85 4.20 3.20 |
| 04/11 00:00 |
6 FT |
Ceramica Cleopatra[13] Pyramids[1] (Hòa) |
2 0 |
0.5-1 |
0.87 0.95 |
2-2.5 u |
0.92 0.88 |
4.22 1.64 3.27 |
| 04/11 00:00 |
6 FT |
El Zamalek[5] Zed[3] (Hòa) |
1 2 |
1 | 1.09 0.81 |
2.5 u |
0.88 0.98 |
1.57 5.00 4.05 |
| 03/11 21:00 |
6 FT |
Smouha SC[7] Ittihad Alexandria[6] (Hòa) |
0 1 |
0-0.5 | 0.98 0.84 |
2-2.5 u |
0.74 1.06 |
2.15 2.75 3.10 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá